⭐ Thiết kế có thể gập lại giúp dễ dàng di chuyển qua thang máy, cửa ra vào và những không gian chật hẹp, thuận tiện cho việc sử dụng.
⭐ Được lắp ráp sẵn, thiết lập không cần dụng cụ cho phép khởi động tức thì mà không cần cài đặt.
⭐ Hộp điều khiển tích hợp và chân đế điều chỉnh độ cao bằng động cơ hàng đầu trong ngành đảm bảo tầm nhìn rõ ràng.
⭐ Lớp bảo vệ bề mặt GOB và hộp đựng chuyên dụng giúp bảo vệ màn hình trong quá trình sử dụng và vận chuyển.
⭐ Điều khiển từ xa duy nhất giúp điều chỉnh cài đặt hiển thị và chiều cao chân đế, đơn giản hóa thao tác.
TỔNG QUAN GIẢI PHÁP VIEWSONIC® LDS136-152
ViewSonic® LDS136-152 là giải pháp màn hình LED di động All-in-One thế hệ thứ 4, được phát triển để rút ngắn thời gian triển khai, thuận tiện hơn khi vận chuyển và giúp người dùng vận hành hệ thống một cách nhẹ nhàng, đơn giản hơn.
Nhờ cấu trúc module được lắp sẵn, kết hợp bộ xử lý trung tâm đặt gọn trong khung đỡ cơ khí, toàn bộ hệ thống chỉ cần khoảng 10 phút để setup hoàn chỉnh mà không phải thi công treo tường. Cơ chế gập thông minh giúp thu gọn kích thước đóng gói, hỗ trợ rất tốt khi đưa thiết bị qua thang máy, hành lang hẹp hoặc các khu vực khó di chuyển.
Cụm chân đế có motor nâng hạ cho phép điều chỉnh chiều cao tối đa lên đến 1.148 mm (3.76 ft), giúp đảm bảo tầm nhìn rộng và rõ cho các phòng họp lớn. Bề mặt panel LED được xử lý bằng công nghệ GOB, đạt chuẩn chống va đập IK06 và chống nước, chống bụi IP65. Với màn hình 136 inch độ phân giải cao cùng hệ thống loa kép 30W, đây là giải pháp trình chiếu toàn diện cho phòng điều hành, khu trưng bày và hội trường đa chức năng.

Khởi Động Tức Thời – Không Cần Thi Công Lắp Đặt
Kiến trúc hệ thống được liên kết sẵn đồng bộ giữa module LED, khung chassis và giá đỡ cơ điện, nhờ đó loại bỏ gần như toàn bộ các bước lắp ghép kỹ thuật tại hiện trường. Người dùng có thể bỏ qua công đoạn tính toán và thi công kết cấu treo tường phức tạp.
Sau khi mở thùng vận chuyển, chỉ cần cấp nguồn và khởi động là thiết bị có thể sẵn sàng hoạt động. Quy trình này giúp giảm đáng kể áp lực cho đội ngũ IT hoặc kỹ thuật vận hành.
Tối Ưu Hóa Khả Năng Cơ Động Ở Bất Kỳ Đâu
Cơ chế gập module thông minh giúp thu hẹp tiết diện khi vận chuyển, dễ dàng phù hợp với thang máy tiêu chuẩn và những điểm nghẽn kiến trúc thường gặp trong tòa nhà.
Việc di chuyển hệ thống giữa nhiều khu vực trình chiếu khác nhau trở nên trơn tru hơn, đặc biệt phù hợp cho các không gian cần giải pháp tạm thời hoặc những mặt bằng không thuận tiện để thi công màn hình ghép cố định.
Trụ Đỡ Thông Minh Đảm Bảo Trải Nghiệm Quan Sát Tối Đa
Hệ dẫn động tích hợp trong chân đế cho phép thay đổi độ cao tuyến tính lên đến 1.148 mm, hỗ trợ cân chỉnh linh hoạt góc nhìn (Viewing Angle) theo từng diện tích và bố cục sử dụng cụ thể.
Thông số này giúp tối ưu hiệu quả quan sát cho khán giả ngồi ở khoảng cách xa, đồng thời đáp ứng các khuyến nghị hiển thị từ tổ chức AVIXA đối với thiết bị hiển thị khổ lớn.

Thao Tác Đơn Giản Hóa Với Điều Khiển Từ Xa Đa Năng
Khối điều khiển motor chân đế và bộ vi xử lý hình ảnh đều được kiểm soát đồng bộ qua giao thức hồng ngoại/Bluetooth trên một remote duy nhất. Nhờ vậy, việc thao tác tham số (parameter) diễn ra nhanh, gọn và nhạy bén ngay trong thời gian thực.
Flight Case Tiêu Chuẩn Giúp Bảo Vệ Toàn Diện Khi Di Chuyển
Bọc ngoài thiết bị là hệ thống thùng chứa tiêu chuẩn hàng không (Flight Case) với bộ khung chịu lực và bánh xe chuyên dụng, giúp hạn chế rung chấn trong quá trình di dời thiết bị.
Giải pháp an toàn này đã trải qua quá trình đánh giá thực tế với hơn 2.000 chu kỳ vận chuyển tại nhiều môi trường địa lý khác nhau, đảm bảo phần cứng luôn duy trì độ tin cậy cao khi triển khai.

Gia Tăng Độ Bền Nhờ Công Nghệ Bề Mặt GOB Tiên Tiến
Giao diện hiển thị được xử lý bằng công nghệ GOB (Glue-on-Board), phủ một lớp keo epoxy trong suốt và bền chắc để bảo vệ bề mặt mạch in. Lớp phủ này tạo nên khả năng bảo vệ cơ học IK06 và rào cản IP65, giúp chống bụi, chống ẩm và hạn chế tác động từ môi trường.
Đây là kỹ thuật quan trọng giúp màn hình hoạt động ổn định trong các môi trường triển khai thực tế, từ không gian sự kiện, hội nghị đến các khu vực có lưu lượng người sử dụng liên tục.
Khả Năng Hiển Thị Sáng Rõ, Chất Lượng Hình Ảnh Đỉnh Cao
Với độ sáng duy trì ở mức 600 nits cùng 100 mức điều chỉnh, LDS136-152 giúp hình ảnh luôn rõ ràng, hạn chế hiện tượng bị lấn sáng trong các không gian có ánh sáng môi trường mạnh.
Bộ xử lý tích hợp công nghệ Cinema SuperColor+ mở rộng không gian màu (Color Gamut) lên 120% theo chuẩn Rec.709, giúp hình ảnh hiển thị sống động, tự nhiên và có độ chính xác màu cao.

Truyền Tải Thông Điệp Mạnh Mẽ Nhờ Dàn Loa Tích Hợp
Tín hiệu âm thanh được khuếch đại qua hệ thống loa công suất 30W x 2 kênh riêng biệt, mang đến âm thanh rõ, khỏe và giảm suy hao trong các môi trường hội họp hoặc trình chiếu có diện tích lớn.

Kiểu Dáng Chuyên Nghiệp, Thẩm Mỹ Mọi Khung Hình
Triết lý thiết kế công thái học mang đến một tổng thể liền khối, gọn gàng, không có chi tiết thừa và không cần thêm phụ kiện che chắn tín hiệu.
Viền panel siêu mỏng giúp tỷ lệ hiển thị đạt 99%. Mạch điều khiển và các dải I/O được bố trí khéo léo vào trục chân đỡ phía sau, xử lý tốt bài toán quản lý cáp (cable management) và tối ưu trải nghiệm Plug-and-Play.

Kiến Trúc All-in-One Xóa Bỏ Hoàn Toàn Thiết Bị Ngoại Vi
Theo kiến trúc All-in-One, khối cấp nguồn, chip xử lý tín hiệu và ma trận LED được đóng gói trong cùng một khối chassis. Việc loại bỏ switch, controller rời rạc giúp quy trình vận hành gọn hơn, chỉ cần kết nối một đường cáp nguồn AC là có thể sử dụng.

Kết Nối Và Chia Sẻ Nội Dung Không Dây Liền Mạch
Thiết bị được trang bị Wi-Fi dual-band 2.4G/5GHz, giúp nâng cao khả năng tương tác dữ liệu trong các buổi hội thảo và họp nhóm. Kết hợp với giao thức Airsync, màn hình có thể xử lý và xuất tín hiệu không dây đa luồng trực tiếp từ nhiều thiết bị khách (Client) theo thời gian thực.
Hỗ Trợ Hiển Thị Song Song Nhiều Nguồn Tín Hiệu
LDS136-152 tăng thêm sự linh hoạt cho các phiên họp trực tuyến nhờ module xử lý đồ họa đa nhiệm. Chức năng Picture-by-Picture cho phép chia màn hình từ 4 nguồn tín hiệu riêng biệt, trong khi Picture-in-Picture hỗ trợ lồng ghép các source layer khác nhau một cách linh hoạt*.
*Khuyến nghị: Chức năng xử lý tín hiệu chia màn hình này chỉ đáp ứng băng thông qua giao diện cáp HDMI.
Linh Hoạt Nâng Cấp Phần Cứng Qua Cổng OPS & Mini PC
Với socket tiêu chuẩn OPS của Intel và ngàm bắt ốc VESA dành cho Mini PC, LDS136-152 dễ dàng giao tiếp phần cứng với nhiều giải pháp hệ điều hành khác nhau. Điều này tạo nên một hệ thống module linh hoạt, thuận tiện cho các chiến lược nâng cấp cấu hình kỹ thuật về sau.


Quản Trị Tập Trung Hiệu Quả Trong Hệ Sinh Thái Pro AV
Khả năng khai thác lệnh điều khiển qua mạng nội bộ LAN, kết hợp cùng chứng chỉ nền tảng Q-SYS, giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào bảng điều khiển (Control Panel) của các hệ thống tự động hóa như Crestron. Nhờ vậy, việc giám sát tập trung tại các cụm server trở nên hiệu quả hơn.

Quy Trình Bảo Trì Trực Tiếp Mặt Trước Siêu Nhẹ Nhàng
Thiết bị giải quyết bài toán khắc phục lỗi phần cứng bằng cơ chế cắm rút nóng (hot-swappable) ngay từ mặt trước module LED. Cách làm này loại bỏ các công đoạn kỹ thuật phức tạp như tháo rời màn hình khỏi khung đế.
Đi kèm là bộ hít chân không an toàn, giúp thao tác bảo trì được thực hiện gọn gàng, nhanh chóng và giảm thời gian downtime khi có sự cố, thân thiện cả với kỹ thuật viên mới.
Thiết Kế Kích Thước Và Bố Trí Cổng I/O
- Nút nhấn nguồn mềm (Power Key) / Công tắc đóng ngắt cứng (Power Switch)
- Jack cắm nguồn cung cấp (AC In)
- Socket In OPS / Socket In Mini PC
- 3 cổng tiếp nhận HDMI In / 1 cổng xuất HDMI Out
- 1 ngõ cắm USB-C data / 3 ngõ cắm USB type A
- Ngõ cắm mạng LAN / Cổng giao tiếp ngoại vi RS232 / Cổng gỡ lỗi (Service)
- Giao tiếp âm thanh (Audio Out) / Giao tiếp Optical S/PDIF
CHI TIẾT THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÀN HÌNH
1. Đặc tính của tấm nền
| Kích cỡ đường chéo | 136″ (inch) |
|---|---|
| Diện tích panel thực tế (mm) | 3000 (Trục X) x 1687.5 (Trục Y) |
| Độ phân giải hiển thị | 1920 x 1080 pixels |
| Công nghệ xử lý panel | Direct view LED |
| Cấu trúc linh kiện LED | SMD 3 in 1 (Tráng keo GOB) |
| Dây tiếp địa/truyền dẫn | Đồng nguyên chất (Copper) |
| Bước điểm ảnh (Pixel Pitch) | 1.56 mm |
| Đỉnh sáng danh định | 600 nits (có 100 nấc biên độ) |
| Tỷ số tương phản (Typ.) | 6500:1 |
| Bước sóng nhiệt độ màu | 3000K – 10000K |
| Góc mở hiển thị (Typ.) | Góc X = 170°, Góc Y = 170° (Định dạng Landscape) |
| Chu kỳ sống của bóng LED | Trung bình 100.000 Giờ hoạt động |
| Nền tảng OS & Dung lượng | Android 13 / Storage 64GB (Trống 36GB cấp phép) |
| Dải độ phân giải support | Từ VGA(640×480) lên 4K(3840×2160@60hz) / Phân giải HDTV: 480p, 576p, 720p, 1080p, 2160p |
| Chu kỳ quét tín hiệu H/V | Trục ngang: 31K-94kHz / Trục dọc: 56-84Hz |
2. Bảng mạch giao tiếp Nhận (Input)
| Cổng xử lý HDMI (2.0 / HDCP 2.2) | 4 cổng (1 module chìm, 3 module nổi) |
|---|---|
| Giao thức USB Type A | 3 cổng |
| Giao thức USB Type C | 1 cổng (Kênh truyền Data) |
| Mạng truyền dẫn RJ45 / Wi-Fi | 3 jack RJ45 (Kết nối Internet/Quản trị x1, Service x1, Backup x1) / Wi-Fi 2.4G/5G Hz |
| Cổng nhận IR (3.5mm) / Khe OPS | 1 cổng cắm dây IR / 1 khay chuẩn OPS (80Pin) |
3. Bảng mạch giao tiếp Xuất (Output)
| Cổng truyền HDMI Out (2.0 / HDCP 2.2) | 1 cổng |
|---|---|
| Củ loa / Audio Out / S/PDIF | Bộ phát 30Wx2 / 1 cổng ra tín hiệu Audio (3.5mm) / 1 cổng S/PDIF |
| Nguồn cấp USB (Power USB) | USB Type A: Nguồn 5V/1.5A x1; 5V/1A x2, 5V/0.5A x1 (Sử dụng song song với ngõ Input) USB Type C: Nguồn 5V/1A x1 (Sử dụng song song với ngõ Input) |
4. Khối vi điều khiển (Control) & Sensor
| 1x jack RJ45 (Quản lý LAN control), 1x USB Type A (Chạy dịch vụ Services), 1x USB Type B (Reserve), 1x socket RS232 (Cáp DB 9-pin âm), 1x Module nhận hồng ngoại IR, 1x Sensor đo sáng quang học |
5. Dữ liệu công suất & Giới hạn vật lý
| Điện áp lưới cung cấp | 100-240V ~ 50/60Hz (Biến thiên tùy lưới điện quốc gia) |
|---|---|
| Công suất nguồn hao phí | Công suất thường: 609W / Đạt đỉnh: 1827W / Sleep mode: < 0.5W |
| Hệ số tản nhiệt (BTU/hr) | Hoạt động thường: 2077.9 / Đạt đỉnh: 6234 |
| Nhiệt độ phòng làm việc (Operating Temp) | 0 ~ 40℃ |
| Cấp bảo vệ Ingress/Impact | Cấp kháng bụi/nước IP65 / Cấp kháng lực va chạm IK06 |
| Số panel LED cấu thành | 100 khối panel |
6. Sơ đồ khối Kích thước & Khối lượng
| Kích cỡ không gian gập (RxCxS) | 1821 x 1948 x 780 mm (71.68 x 76.68 x 30.71 inches) |
|---|---|
| Kích cỡ không gian bung rộng (RxCxS) | 3012 x 2848 x 780 mm (118.58 x 112.13 x 30.71 inches) |
| Kích cỡ kiện hàng nguyên khối (RxCxS) | 1971 x 1989 x 873 mm (77.6 x 78.29 x 34.37 inches) |
| Khối lượng thiết bị | Khối lượng bản thân máy (Net): 269.5 kg / Khối lượng toàn tải (Gross): 437 kg |
7. Gói linh kiện đi kèm & Add-on
| Linh kiện trong hộp | 1x Cáp nguồn AC, 1x Patch cord LAN (Cat 5E), 1x Dây tiếp dẫn IR, 1x Điều khiển từ xa (Chuẩn Bluetooth & IR), 1x Cẩm nang cài đặt (QSG), 1x Bộ kit tháo lắp LD-MK-006. |
|---|---|
| Linh kiện spare part | 7x Panel LED thay thế nóng, 3x Mạch Hub board trung gian 3 in 1. |
| Module nâng cấp (Mua thêm) | Bộ công cụ gắp chân không thay LED: LD-MK-006. |










