Độ phân giải True 4K HDR mang đến hình ảnh sắc nét vượt trội với độ chi tiết ấn tượng.
Độ sáng 5.000 ANSI Lumens cho hình ảnh rõ ràng và sống động trong mọi điều kiện ánh sáng.
Công nghệ laser phosphor thế hệ thứ 3 với tuổi thọ nguồn sáng lên đến 30.000 giờ, giúp vận hành bền bỉ và giảm chi phí bảo trì.
Hỗ trợ trình chiếu trên màn hình siêu lớn lên đến 300 inch với chi phí trên mỗi inch hiển thị thấp hơn so với các giải pháp truyền thống.
Quản lý tập trung qua mạng LAN, giúp kiểm soát và vận hành nhiều thiết bị một cách hiệu quả.
Linh hoạt trong lắp đặt với các tính năng: zoom quang học 1.6x, hiệu chỉnh hình thang ngang/dọc (H/V Keystone), trình chiếu 360° và chế độ trình chiếu dọc (Portrait Mode).
Trải nghiệm hình ảnh 4K HDR siêu sắc nét kết hợp cùng độ sáng 5.000 ANSI Lumens vượt trội và công nghệ Laser thế hệ thứ 3 đột phá, mang đến hiệu suất trình chiếu không giới hạn cho mọi môi trường chuyên nghiệp.
1. ViewSonic Luminous Superior Series: Tiêu Chuẩn Mới Cho Trình Chiếu Chuyên Nghiệp
Nằm trong dòng Luminous Superior Series, máy chiếu LSD500-4K được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất tại các không gian rộng lớn. Sự kết hợp giữa độ phân giải 4K Ultra HD và cường độ sáng cực cao giúp thiết bị này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp, cơ sở giáo dục và các trung tâm trưng bày thương mại cần hình ảnh sống động trên màn hình khổng lồ.
2. Trải Nghiệm Thị Giác Đỉnh Cao Với Độ Phân Giải True 4K HDR
LSD500-4K tái định nghĩa chất lượng hình ảnh thông qua các công nghệ hiển thị tiên tiến nhất:
- Độ phân giải True 4K UHD: Với 8.3 triệu điểm ảnh (3840×2160), máy chiếu mang đến độ chi tiết kinh ngạc, gấp 4 lần so với chuẩn Full HD thông thường.
- Hỗ trợ HDR và HLG: Công nghệ dải tương phản động cao (HDR10) giúp tái tạo vùng sáng rực rỡ và vùng tối sâu thẳm, làm cho các nội dung số trở nên chân thực như cuộc sống.
- Kết nối chuẩn 4K nguyên bản: Trang bị các cổng HDMI 2.0b / HDCP 2.3, thiết bị hỗ trợ truyền tải nội dung 4K ở tốc độ khung hình 60Hz mượt mà.
3. Độ Sáng 5.000 ANSI Lumens – Rực Rỡ Trong Mọi Không Gian
Được tối ưu hóa cho các hội trường, phòng họp lớn và giảng đường, máy chiếu 5000 ANSI Lumens này thách thức mọi điều kiện ánh sáng môi trường:
- Cường độ sáng vượt trội: Duy trì hình ảnh rõ nét và rực rỡ ngay cả khi không gian có nhiều ánh sáng tự nhiên.
- Chip DMD 0.65” Cao Cấp: Giúp tăng cường độ tương phản gốc, mang lại khả năng đọc văn bản rõ ràng và độ sâu hình ảnh vượt trội.
4. Công Nghệ Laser Phosphor Thế Hệ Thứ 3: Bền Bỉ Và Hiệu Quả
ViewSonic tiên phong ứng dụng công nghệ Laser thế hệ mới nhất để nâng cao hiệu suất:
- Tuổi thọ lên đến 30.000 giờ: Loại bỏ hoàn toàn chi phí bảo trì thay thế bóng đèn.
- Tăng hiệu suất, giảm kích thước: Tăng cường 20% hiệu suất chiếu sáng, giúp lắp đặt linh hoạt hơn.
- Bật/Tắt tức thì: Loại bỏ thời gian chờ làm mát như máy chiếu đèn truyền thống.
5. Khả năng Lắp Đặt Linh Hoạt 360° Và Sáng Tạo Không Giới Hạn
- Zoom Quang Học 1.6x: Linh hoạt điều chỉnh kích thước hình ảnh từ cùng một vị trí lắp đặt.
- Trình chiếu 360° & Chế độ Chân dung: Lý tưởng cho các ứng dụng quảng cáo và triển lãm nghệ thuật.
- Căn chỉnh hình ảnh dễ dàng: Tính năng Keystone H/V +/-30 độ cùng hiệu chỉnh 4 góc giúp khung hình luôn cân đối.
6. Quản Lý Tập Trung Thông Minh Qua Mạng LAN
Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các hệ thống điều khiển hàng đầu như Crestron, Q-SYS, AMX, Extron, PJ Link và ATEN, giúp quản trị viên IT dễ dàng lập lịch và điều khiển hàng loạt máy chiếu.
7. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Độ phân giải gốc | 3840 x 2160 (4K UHD) |
| Độ sáng | 5.000 ANSI Lumens |
| Nguồn sáng | Laser Phosphor |
| Tuổi thọ | Lên đến 30.000 giờ |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật (Specification) | |
| Hệ thống chiếu: | 0.65″ 4K UHD |
| Độ phân giải thực: | 3840×2160 |
| Độ sáng: | 5000 (ANSI Lumens) |
| Độ sáng tâm (Center Lumens): | 5500 |
| Tỷ lệ tương phản: | 3000000:1 |
| Màu sắc hiển thị: | 1.07 tỷ màu |
| Loại nguồn sáng: | Laser Phosphor |
| Tuổi thọ nguồn sáng (Chế độ Thường): | 20000 giờ |
| Tuổi thọ nguồn sáng (Chế độ SuperEco): | 30000 giờ (Eco) |
| Ống kính (Lens): | F=2.5-3.26, f=20.91-32.62mm |
| Độ lệch trình chiếu (Projection Offset): | 128% +/- 10% |
| Tỷ lệ phóng hình (Throw Ratio): | 1.4-2.24 |
| Thu phóng quang học (Optical Zoom): | 1.6X |
| Thu phóng kỹ thuật số (Digital Zoom): | 0.8x-2.0x |
| Kích thước hình ảnh: | 30″-300″ |
| Khoảng cách chiếu: | 0.93-14.88m (100″ @ 3.10m) |
| Chỉnh vuông hình hình ảnh (Keystone): | Ngang: +/-30° , Dọc: +/-30° |
| Độ ồn (Chế độ Thường): | 32dB |
| Độ ồn (Chế độ Eco): | 27dB |
| Độ trễ đầu vào (Input Lag): | 4.2ms |
| Hỗ trợ độ phân giải: | VGA (640 x 480) đến 4K UHD (3840 x 2160) |
| Tương thích HDTV: | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p |
| Tần số quét ngang: | 15K-150KHz |
| Tần số quét dọc: | 24-240Hz |
| Cổng vào (Input) | |
| HDMI: | 2 (HDMI 2.0, HDCP 2.3) |
| Cổng ra (Output) | |
| Cổng ra âm thanh (3.5mm): | 1 |
| Loa (Speaker): | 15W |
| USB Type A (Nguồn): | 1 (5V/1.5A) |
| Điều khiển (Control) | |
| RS232 (DB 9-pin male): | 1 |
| RJ45 (Điều khiển LAN): | 1 |
| USB Type A (Dịch vụ): | 1 (Dùng chung cổng với USB A cấp nguồn) |
| Thông số khác (Others) | |
| Điện áp nguồn: | Bộ chuyển đổi nguồn (Adapter): Đầu vào: 100~240V, Đầu ra: 19.5VDC / 11.79A |
| Điện năng tiêu thụ: | Thông thường: 165W, Chế độ chờ: <0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động: | 0~40℃ |
| Thùng hộp: | Màu nâu |
| Trọng lượng tịnh: | 3.10kg (6.83 lbs) |
| Trọng lượng tổng: | 4.80KG (10.58 lbs) |
| Kích thước (WxDxH) gồm chân đế: | 286x216x129mm (11.3×8.5×5.1 in) |
| Kích thước đóng gói: | 400x280x155mm (15.7x11x6.1 in) |
| Ngôn ngữ hiển thị (OSD): | Tiếng Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Thái Lan, Hàn Quốc, Đức, Ý, Nga, Thụy Điển, Hà Lan, Ba Lan, Séc, Tiếng Trung phồn thể, Tiếng Trung giản thể, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ, Bồ Đào Nha, Phần Lan, Indonesia, Ả Rập, Tiếng Việt, Hungary, Na Uy (Tổng cộng 23 ngôn ngữ) |
| Ngôn ngữ tài liệu hướng dẫn: | Tiếng Anh, Tiếng Trung giản thể, Tiếng Trung phồn thể, Indonesia, Phần Lan, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Nga, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thổ Nhĩ Kỳ, Ả Rập, Séc, Thái Lan, Tiếng Việt (Tổng cộng 20 ngôn ngữ) |
| Phụ kiện đi kèm (Standard Accessory) | |
| Phụ kiện tiêu chuẩn: | 1. Dây nguồn: 1 2. Điều khiển từ xa: 1 3. Hướng dẫn sử dụng nhanh (QSG): Có 4. Thẻ bảo hành: Có (Chỉ áp dụng cho thị trường Trung Quốc) |
| Phụ kiện tùy chọn mua thêm (Optional Accessory) | |
| Khung treo tường/trần: | PJ-WMK-007 |
| Túi đựng máy chiếu: | PJ-CASE-008 |












