6.500 ANSI Lumens mang lại hình ảnh sáng rõ trong mọi môi trường
Màn hình siêu lớn lên đến 300 inch với chi phí trên mỗi inch thấp hơn
Hỗ trợ tỷ lệ khung hình 21:9, lý tưởng cho Microsoft Teams Rooms
Tính linh hoạt khi lắp đặt: dịch chuyển ống kính H/V, zoom quang 1,6x và hiệu chỉnh keystone H/V
Công nghệ laser phosphor thế hệ thứ 2 với tuổi thọ lên đến 30.000 giờ
Kiểm soát mạng LAN tập trung để quản lý hiệu quả
Description
Trong bối cảnh nhu cầu trình chiếu chuyên nghiệp ngày càng cao, việc lựa chọn một thiết bị máy chiếu laser hiệu suất mạnh mẽ, ổn định và bền bỉ là ưu tiên hàng đầu cho doanh nghiệp và giáo dục. Giữa vô vàn lựa chọn, ViewSonic LSC651WU nổi bật như một “chiến binh” đích thực: độ sáng cao, hình ảnh sắc nét và chi phí vận hành cực thấp.
Sở hữu công nghệ nguồn sáng Laser Phosphor thế hệ mới, độ phân giải WUXGA (1920×1200) cùng độ sáng lên đến 5.000 ANSI Lumens, ViewSonic LSC651WU mang đến chất lượng trình chiếu vượt trội trong mọi điều kiện ánh sáng. Hãy cùng khám phá chi tiết thiết kế, công nghệ và giá trị đầu tư dài hạn của thiết bị này để hiểu vì sao nó đang được đánh giá là giải pháp máy chiếu tối ưu cho doanh nghiệp và trường học hiện đại.
Thiết Kế Tối Giản – Linh Hoạt Lắp Đặt
Ngoại Hình Gọn Gàng & Độ Bền Vượt Trội
ViewSonic LSC651WU được thiết kế tinh gọn, hiện đại với tông màu trắng chủ đạo, dễ dàng hòa hợp với không gian văn phòng hoặc lớp học. Hệ thống quang học được bảo vệ bởi lớp vỏ chống bụi chuẩn IP5X, giúp tăng tuổi thọ và giảm tần suất bảo trì.
- Ưu điểm nổi bật: Chống bụi hiệu quả, hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường nhiều bụi như trường học hoặc xưởng sản xuất
Tính Linh Hoạt Trong Lắp Đặt
Với ống kính zoom quang học 1.6x và Lens Shift ±60% dọc / ±23% ngang, người lắp đặt có thể tùy chỉnh khung hình dễ dàng mà không cần di chuyển vị trí máy.
- Lợi ích thực tế: Tiết kiệm thời gian, giảm chi phí lắp đặt và phù hợp cho các không gian có cấu trúc phức tạp hoặc cần thay thế máy cũ.
Sức Mạnh Nguồn Sáng Laser – Bền Bỉ & Tiết Kiệm
Độ Sáng 5.000 ANSI Lumens – Hiển Thị Sắc Nét Mọi Không Gian
Độ sáng 5.000 ANSI Lumens giúp hình ảnh luôn rõ ràng ngay cả khi phòng vẫn bật đèn. Độ phân giải WUXGA (1920×1200) mang lại chi tiết cao hơn so với Full HD, lý tưởng cho trình chiếu bản vẽ, dữ liệu kỹ thuật hay nội dung học tập.
- Ví dụ thực tế: Trong phòng họp 70 người, hình ảnh vẫn sáng rõ từ mọi góc nhìn, giúp duy trì sự tập trung và chuyên nghiệp.
Tuổi Thọ Nguồn Sáng 20.000 Giờ – Giảm 50% Chi Phí Vận Hành
Công nghệ Laser hiện đại giúp ViewSonic LSC651WU đạt tuổi thọ nguồn sáng tới 20.000 giờ (chế độ Eco), tương đương hơn 12 năm sử dụng trong môi trường học đường hoặc văn phòng.
- So sánh: Máy chiếu đèn truyền thống thường chỉ đạt 3.000–5.000 giờ.
- Kết quả: Giảm đến 50% chi phí bảo trì và thay thế bóng đèn – yếu tố cực kỳ quan trọng với quản lý IT và doanh nghiệp.
Chất Lượng Hình Ảnh – Trung Thực & Ấn Tượng
Công Nghệ SuperColor™ – Màu Sắc Rực Rỡ, Chính Xác
ViewSonic trang bị công nghệ SuperColor™ độc quyền, cho dải màu rộng hơn và độ tương phản động 3.000.000:1, đảm bảo hình ảnh có chiều sâu và sống động trong mọi điều kiện sáng.
- Ứng dụng: Rất phù hợp khi trình chiếu nội dung đa phương tiện, video marketing, hay bài giảng trực quan.
Hiển Thị 360° & Chế Độ Chân Dung (Portrait Mode)
Máy hỗ trợ xoay 360° theo chiều dọc và chế độ trình chiếu chân dung, mở ra nhiều ứng dụng sáng tạo hơn ngoài mục đích hội họp thông thường.
- Ví dụ: Dùng để trình chiếu nghệ thuật, biển quảng cáo kỹ thuật số tại trung tâm thương mại, hay trong bảo tàng.
Kết Nối Toàn Diện & Quản Lý Thông Minh
Đầy Đủ Cổng Kết Nối Hiện Đại
ViewSonic LSC651WU tích hợp đa dạng cổng kết nối:
- HDMI 2.0 (hỗ trợ tín hiệu 4K)
- HDBaseT (truyền hình ảnh + âm thanh qua cáp mạng xa đến 100m)
- VGA, USB-A, RS-232, RJ45 (Network Control)
Giúp tương thích linh hoạt với mọi hệ thống trình chiếu và thiết bị ngoại vi hiện nay.
Quản Lý Hệ Thống Từ Xa – Tiện Lợi Cho IT
Máy tương thích với Crestron, Extron, AMX và ViewSonic vController, cho phép theo dõi, bật/tắt, quản lý nhiều máy chiếu cùng lúc qua giao diện mạng.
- Lợi ích: Giúp quản trị viên tiết kiệm thời gian, tối ưu vận hành và giảm chi phí nhân lực bảo trì.
Tổng hợp lại, ViewSonic LSC651WU là lựa chọn hàng đầu cho các tổ chức cần máy chiếu độ sáng cao, hình ảnh sắc nét, độ bền vượt trội và chi phí vận hành thấp.
Với 5.000 Lumens, độ phân giải WUXGA, nguồn sáng 20.000 giờ, cùng khả năng lắp đặt linh hoạt và quản lý từ xa, đây là giải pháp trình chiếu lý tưởng cho doanh nghiệp, trường học, hội trường và trung tâm đào tạo.
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐỨC PHÁP ✦ Hội sở: Số 527 – 529 đường Lê Văn Lương, P. Tân Hưng, TP. Hồ Chí Minh ✦ Văn phòng Hà Nội: Số 19-21 Ngõ 116, Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội ✦ Văn phòng Huế: 04 Phan Anh, P. An Cựu, Thành phố Huế Hotline: 0909 138 114 | 02837 762 039 | 0931 221 388 |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. ViewSonic LSC651WU có hỗ trợ trình chiếu 3D không?
Có. Máy hỗ trợ nội dung 3D qua cổng HDMI, sử dụng kính DLP Link tương thích.
2. Nguồn sáng laser có thể thay thế được không?
Tuổi thọ laser đạt tới 20.000 giờ, gần như không cần thay thế. Dù chi phí thay thế cao hơn bóng đèn, tổng chi phí sử dụng vẫn thấp hơn nhiều.
3. Có thể xoay máy chiếu theo chiều dọc 90° không?
Có. ViewSonic LSC651WU hỗ trợ xoay 360°, bao gồm cả chế độ chân dung (Portrait Mode).
4. Máy có Wi-Fi tích hợp không?
Không tích hợp sẵn Wi-Fi, nhưng có thể dễ dàng bổ sung qua dongle không dây gắn cổng USB hoặc HDMI.
| 1. Vòng thu phóng | 7. USB-A (5V/2A) | 13. Đầu ra âm thanh |
| 2. Vòng lấy nét | 8. HDMI 2.0/HDCP 2.2 | 14. Âm thanh vào |
| 3. IR phía trước | 9. HDBaseT | 15. AC trong |
| 4. IR phía sau | 10. Máy tính | 16. Đèn báo LED |
| 5. RJ45 | 11. RS232 | 17. Bàn phím |
| 6. Dịch vụ | 12. Màn hình ra | 18. Núm điều khiển dịch chuyển ống kính x2 |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Đặc điểm kỹ thuật | |
| Hệ thống chiếu | 3LCD (3×0.64″ với MLA) |
| Độ phân giải gốc | 1920×1200 |
| Độ sáng | 6500 (ANSI Lumen) |
| Độ sáng (Center Lumen) | 7000 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000000:1 |
| Màu hiển thị | 1,07 tỷ màu |
| Loại nguồn sáng | Laser Phosphor |
| Tuổi thọ nguồn sáng (giờ) ở chế độ bình thường | 20000 |
| Tuổi thọ nguồn sáng (giờ) ở chế độ SuperEco | 30000 (Eco) |
| Ống kính | F=1.5-2.08, f=17.2-27.7mm |
| Độ lệch chiếu | 0%+/-5% |
| Tỷ lệ ném | 1.2-2.0 |
| Zoom quang học | 1.6X |
| Zoom kỹ thuật số | 1.0x-4.0x |
| Kích thước hình ảnh | 30″-300″ |
| Khoảng cách ném | 0.78-12.99m (100″@2.58m) |
| Keystone | H:+/-30°, V:+/-30° |
| Độ dịch chuyển ống kính V. Phạm vi | +60%, 0% Độ |
| Độ dịch chuyển ống kính H. Phạm vi | +29%, -29% |
| Tiếng ồn có thể nghe được (Bình thường) | 36dB |
| Tiếng ồn có thể nghe được (Tiết kiệm) | 26dB |
| Độ trễ đầu vào | 60ms |
| Hỗ trợ độ phân giải | VGA(640 x 480) đến 4K(3840 x 2160) |
| Khả năng tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p |
| Tần số ngang | 15K-100KHz |
| Tốc độ quét dọc | 23-85Hz |
| Đầu vào | |
| Đầu vào máy tính (chia sẻ với thiết bị thành phần) | 1 |
| HDMI | 2 (HDMI 1.4/ HDCP 1.4) |
| Đầu vào âm thanh (3,5 mm) | 1 |
| USB Type A | 1 (5V/2A) |
| HDBaseT | 1 |
| Đầu ra | |
| Đầu ra màn hình | 1 |
| Đầu ra âm thanh (3,5 mm) | 1 |
| Loa | 16W |
| USB Type A (Nguồn) | 1 (USB2.0 – 5V/2A, chia sẻ với Đầu vào USB A) |
| Điều khiển | |
| RS232 (DB 9 chân đực) | 1 |
| RJ45 (điều khiển LAN) | 1 |
| USB loại B (Dịch vụ) | 1 |
| Khác | |
| Điện áp cung cấp điện (AC in) | 100-240V +/- 10%, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Bình thường: 340W / Chế độ chờ: <0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40℃ |
| Hộp carton | Nâu |
| Trọng lượng tịnh | 7.9kg |
| Tổng trọng lượng | 10.93kg |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) có chân điều chỉnh | 405x358x137mm |
| Kích thước đóng gói | 510x498x260mm |
| Ngôn ngữ OSD | Tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ba Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Hà Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nhật, tiếng Trung giản thể, tiếng Trung phồn thể, tiếng Hàn, tiếng Nga, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Phần Lan, tiếng Na Uy, tiếng Đan Mạch, tiếng Indonesia, tiếng Hungary, tiếng Séc, tiếng Kazak, tiếng Việt, tiếng Thái, tiếng Ba Tư, tổng cộng 25 ngôn ngữ |
| Ngôn ngữ hướng dẫn sử dụng | Tiếng Anh, tiếng Trung Quốc, tiếng Trung Quốc, tiếng Indonesia, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn Quốc, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Ả Rập, tiếng Séc, Tiếng Thái, tiếng Việt, tổng cộng 20 ngôn ngữ |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | |
| Dây nguồn | 1 |
| Điều khiển từ xa | 1 |
| QSG | Có |
| Bộ lọc không khí | Có |
| Thẻ bảo hành | Có (Chỉ áp dụng tại Trung Quốc) |
| Phụ kiện tùy chọn | |
| Bộ lọc không khí | Có |
| Lắp trên tường/trần | PJ-WMK-007 |














