28,000,000₫
Máy tính cắm vào cho Màn hình tương tác ViewBoard®
- Windows 11 Pro
- Giải pháp tích hợp lý tưởng cho màn hình tương tác ViewBoard® và màn hình trình chiếu
- Được trang bị bộ vi xử lý Intel® thế hệ thứ 12 với TPM2.0 tích hợp
- Cổng DP1.4 hỗ trợ độ phân giải lên đến 5K ở tần số 60Hz, mang đến nội dung rõ nét và chi tiết
- Tăng cường tính ổn định, bảo mật và kiểm soát nhiệt của hệ thống
Mô tả
Tận dụng sức mạnh để hoàn thành nhiều việc hơn bằng cách đồng bộ hóa Màn hình Tương tác ViewBoard® và Màn hình Trình chiếu với máy tính để bàn ViewSonic VPCF5-W33-G1-2A. Trải nghiệm hiệu năng vượt trội với bộ vi xử lý Intel® thế hệ thứ 12, bộ nhớ DDR4 8GB và ổ cứng SSD 256GB, cho phép bạn xử lý mọi tác vụ một cách dễ dàng. Nâng cao năng suất với WiFi băng tần kép, Bluetooth 5.2 và hàng loạt cổng kết nối, bao gồm HDMI 4K, DP 5K, USB 3.1 và Gigabit LAN RJ45 cho quy trình làm việc nhanh hơn.
Khởi động với bảo mật toàn diện
Ngăn chặn phần mềm độc hại và hệ điều hành không mong muốn tải xuống trong quá trình khởi động bằng tùy chọn Khởi động An toàn (Secure Boot) trong cài đặt BIOS. Tính năng này ngăn chặn các lỗi hiện có tải xuống và ngăn chặn người dùng trái phép truy cập vào cài đặt PC.
Phần mềm myViewBoard tích hợp
VPCF5-W33-G1-2A tích hợp liền mạch với phần mềm myViewBoard, cung cấp cho người dùng giải pháp bảng trắng mạnh mẽ với nhiều tính năng, bao gồm nhập tệp, kéo và thả nội dung từ Internet và tích hợp đám mây.
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Nhân | |
| CPU | Intel Gen12th Core i5 CPU or later Gen. CPU |
| Đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics* (DP up to 8K@30Hz, HDMI up to 3840×2160@30Hz) |
| Kỉ niệm | |
| Kiểu | DDR4 |
| Sức chứa | 8GB |
| Kho lưu trữ | |
| Kích thước | M.2 SSD |
| Sức chứa | 256GB |
| Giao diện | PCIE |
| INPUT | |
| MIC (Micrô) | MIC-In & Line-Out (two in one) |
| OPS Standard | 80 PIN x1 (HDMI 2.0 4K@60Hz, DP 5K@60Hz, USB 3.0 x1 + USB 2.0 x2, DC 12–19V) |
| OUTPUT | |
| HDMI | x1 (Max 3840×2160@30Hz) |
| Âm thanh | MIC-In & Line-Out (two in one) |
| LAN | |
| RJ45 | x1 (RJ45 10/100/1000M) |
| Không dây / Bluetooth | |
| Không dây / Bluetooth | Intel® Wi-Fi 6 AX101 WIFI 6 802.11ax + BT5.2 |
| USB | |
| Loại A | USB 3.1 x2 / USB 2.0 x2 |
| Loại C | USB 3.1 Gen2 x1 (Data Only) |
| Power | |
| Vôn | DC 19V / 4.74A |
| Sự tiêu thụ | Max 90W |
| OPERATING CONDITIONS | |
| Nhiệt độ | 0℃ ~ 40℃ (working) |
| Độ ẩm | 20% ~ 80% RH, Non-Condensing |
| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước | 7.87 x 4.68 x 1.18 in / 200 x 119 x 30 mm |
| Bao bì | 10 x 7.72 x 2.76 in / 254 x 196 x 70 mm |
| WEIGHT | |
| Khối lượng tịnh | 1.54 lb / 0.7 kg |
| Tổng | 1.54 lb / 3.4 kg |
| NỘI DUNG GÓI | |
| 1. Quick Start Guide (Compliance Statement) 2. Screws x2 3. Antenna x2 |
|
| Disclaimer | |
| * Intel® Iris® Xe Graphics performance may vary depending on system-memory configuration. Dual-channel memory is recommended for optimal performance. | |












